lệ ngôn

Học thuật
Thân thiện
lệ ngôn

Lệ ngôn thường giới thiệu nội dung chính của cuốn sách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài viết trình bày phương pháp cách thức viết một quyển sách: Đây phần văn bản thường được đặtđầu sách, do tác giả hoặc người biên soạn viết để giới thiệu với độc giả về mục đích, phương pháp luận, cấu trúc cách sử dụng cuốn sách.
    • Lời nói đầu tính chất hướng dẫn: Khác với lời tựa thường mang tính chất giới thiệu nội dung hoặc cảm nhận, "lệ ngôn" thiên về việc hướng dẫn cụ thể cách đọc, cách tra cứu hoặc phương pháp tiếp cận nội dung sách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phần lệ ngôn của cuốn từ điển này giải thích rất cách sắp xếp các mục từ các ký hiệu viết tắt được sử dụng.
    • Trước khi đi vào nội dung chính, độc giả nên đọc kỹ lệ ngôn để nắm được quy ước trình bày của sách.
    • Tác giả đã dành nhiều tâm huyết cho phần lệ ngôn, nhằm giúp người đọc sử dụng sách hiệu quả hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viết lệ ngôn": hành động soạn thảo phần giới thiệu phương pháp luận cho một cuốn sách.
    • Công việc cuối cùng của biên tập viên viết lệ ngôn cho ấn phẩm sắp xuất bản.
  • "Theo như lệ ngôn đã trình bày": dùng để viện dẫn lại những hướng dẫn hoặc quy ước đã được nêuphần đầu sách.
    • Theo như lệ ngôn đã trình bày, các thuật ngữ in nghiêng những từ mượn từ tiếng nước ngoài.
Biến thể từ gần giống
  • Lời nói đầu: từ gần nghĩa, chỉ chung các phần văn bản mở đầu như lời tựa, lời giới thiệu, lời phi lộ. "Lệ ngôn" một dạng cụ thể, chuyên biệt hơn của "lời nói đầu".
  • Lời tựa: thường do người khác viết để giới thiệu hoặc ca ngợi tác phẩm, khác với "lệ ngôn" do chính tác giả/người biên soạn viết để hướng dẫn phương pháp.
  • Lời dẫn nhập: từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất dẫn dắt, giới thiệu vào nội dung chính.
  • Avant-propos (từ mượn tiếng Pháp): thuật ngữ tương đương trong tiếng Pháp, thường được dùng trong các văn bản học thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Lời dẫn nhập: phần mở đầu dẫn dắt người đọc vào nội dung.
  • Lời giới thiệu phương pháp: cụm từ giải thích ý nghĩa của "lệ ngôn".
  • Phần chỉ dẫn sử dụng sách: cụm từ mô tả chức năng.
Ghi chú về phạm vi sử dụng
  • Từ Hán Việt: "lệ ngôn" một từ Hán Việt ("lệ" có nghĩathể lệ, phép tắc; "ngôn" lời nói). Từ này thường được dùng trong các văn bản học thuật, sách chuyên khảo, từ điển, giáo trình hơn trong văn chương nghệ thuật.
  • Vị trí: Luôn đặtphần đầu sách, sau trang bìa có thể trước hoặc sau mục lục.
  • Tác giả: Thường do chính tác giả hoặc nhóm biên soạn cuốn sách đó viết.
lệ ngôn

Lệ ngôn thường giới thiệu nội dung chính của cuốn sách.

  1. Bài trình bày phương pháp cách thức viết một quyển sách, thường đặtđầu sách.